1. Peptide là những chuỗi axit amin ngắn, thành phần cấu tạo nên các protein như
collagen, elastin và keratin. Trong chăm sóc da, chúng đóng vai trò như sứ giả, ra tín hiệu cho da thực
hiện các chức năng cụ thể, chẳng hạn như sản xuất thêm collagen. Dưới đây là những lợi ích chính:
1. Peptides are short chains of amino acids that make up proteins such as collagen,
elastin and keratin. In skin care, they act as messengers, signaling the skin to perform specific
functions, such as producing more collagen. Here are the main benefits:
1.
肽是由氨基酸组成的短链,是构成胶原蛋白、弹性蛋白和角蛋白等蛋白质的基本成分。在护肤领域,肽扮演着信使角色,向皮肤传递信号以执行特定功能,例如促进胶原蛋白生成。以下是其主要功效:
2. Tăng cường Sản xuất Collagen: Đây là lợi ích chính. Khi chúng ta già, quá trình sản
xuất collagen suy giảm, dẫn đến nếp nhăn. Peptide ra tín hiệu cho da sản xuất nhiều collagen hơn, giúp
da săn chắc và trẻ trung hơn.
2. Enhance Collagen Production: This is the main benefit. As we age, collagen
production declines, leading to wrinkles. Peptides signal the skin to produce more collagen, making it
firmer and more youthful.
2. 促进胶原蛋白生成:这是主要功效。随着年龄增长,胶原蛋白合成能力下降,导致皱纹产生。信号肽能刺激皮肤生成更多胶原蛋白,使肌肤更紧致年轻。
3. Giảm Nếp nhăn và Vết chân chim: Bằng cách kích thích collagen và cải thiện độ săn
chắc của da, peptide hiệu quả trong việc làm mờ các nếp nhăn hiện có và ngăn ngừa hình thành nếp nhăn
mới.
3. Reduce Wrinkles and Crow s Foot: By stimulating collagen and improving skin
firmness, peptides are effective at fading existing wrinkles and preventing the appearance of new
wrinkles.
3. 减少皱纹和鱼尾纹:通过刺激胶原蛋白生成并改善皮肤紧致度,肽能有效淡化现有皱纹并预防新皱纹形成。
4. Cải thiện Chức năng Hàng rào Bảo vệ Da: Một số peptide giúp củng cố hàng rào bảo vệ
da, cải thiện khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và chất
gây kích ứn
4. Improve Skin Protection Barrier Function: Some peptides help strengthen the skin
barrier, improve moisturizing ability and protect the skin from environmental damaging agents such as
pollution and irritants
4. 改善皮肤屏障功能:肽有助于强化皮肤保护屏障,提升保湿能力并保护肌肤免受环境污染和刺激物等外部有害因素的侵害。
5. Tăng cường Độ Ẩm cho Da: Một hàng rào da khỏe mạnh hơn giúp ngăn ngừa mất nước, mang
lại làn da ngậm nước tốt hơn, căng mọng và tươi sáng hơn.
5. Enhance Skin Moisture: A healthier skin barrier helps prevent dehydration, resulting
in better hydrated, plump and brighter skin.
5. 增强肌肤水润度:更健康的皮肤屏障有助于防止水分流失,带来更佳的水润效果,使肌肤饱满透亮。
6. Làm Dịu Viêm và Mẩn Đỏ: Một số peptide có đặc tính chống viêm, có thể giúp làm dịu
làn da bị kích ứng và giảm mẩn đỏ liên quan đến các tình trạng như da nhạy cảm hoặc bệnh rosacea.
6. Soothing Inflammation and Redness: Some peptides have anti-inflammatory properties,
which can help soothe irritated skin and reduce redness associated with conditions such as sensitive
skin or disease rosacea.
6. 舒缓炎症与红肿:某些肽具有抗炎特性,有助于缓解受刺激肌肤,减轻因敏感肌肤或玫瑰痤疮等问题引发的泛红现象。
7. Thúc đẩy Quá trình Chữa lành và Phục hồi Da: Peptide có thể hỗ trợ quá trình phục
hồi tự nhiên của da, giúp sửa chữa những tổn thương do tiếp xúc với tia UV và các vết thương nhỏ.
7. Promotes Skin Healing and Restoration: Peptides can support the skin's natural
recovery process, helping to repair damage caused by UV exposure and letter marks
7. 促进皮肤愈合与修复:肽能助力肌肤自然修复过程,有效改善紫外线照射及微小创伤造成的损伤。